serratus posterior superior
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ răng sau trên: "serratus posterior superior" là một cơ mỏng, hình tứ giác nằm ở phần trên và phía sau của lồng ngực. Chức năng chính của cơ này là nâng các xương sườn trên, hỗ trợ quá trình hít thở sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ răng sau trên nằm sâu bên dưới các cơ hình thoi.)
- (Chấn thương cơ răng sau trên có thể gây đau khi hít thở sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"serratus posterior superior muscle": cụm từ đầy đủ dùng trong giải phẫu học.
- The serratus posterior superior muscle acts as an accessory muscle of respiration. (Cơ răng sau trên hoạt động như một cơ hô hấp phụ trợ.)
"serratus posterior superior strain": tình trạng căng cơ răng sau trên.
- A serratus posterior superior strain is common in athletes who perform repetitive overhead movements. (Tình trạng căng cơ răng sau trên thường gặp ở các vận động viên thực hiện các động tác trên cao lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Serratus (danh từ): tên chung cho các cơ có hình răng cưa, bao gồm serratus anterior, serratus posterior superior và serratus posterior inferior.
- The serratus group of muscles includes three distinct muscles. (Nhóm cơ serratus bao gồm ba cơ riêng biệt.)
Posterior (tính từ): phía sau, thuộc về phía sau.
- Superior (tính từ): phía trên, thuộc về phía trên.
Từ đồng nghĩa
- Cơ nâng sườn trên (tên mô tả chức năng): không phải tên giải phẫu chính thức nhưng dùng để giải thích.
- The serratus posterior superior is sometimes called the upper rib elevator. (Cơ răng sau trên đôi khi được gọi là cơ nâng sườn trên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Act to elevate: hành động nâng lên.
- The serratus posterior superior acts to elevate the upper ribs during inhalation. (Cơ răng sau trên hành động nâng các xương sườn trên trong quá trình hít vào.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.